Tài nguyên dạy học

Hỗ trợ trực tuyến

  • (Trợ giúp kỹ thuật)

Điều tra ý kiến

Các bạn thầy trang web của chúng tôi thế nào?
Bình thường
Đẹp
Đơn điệu
Ý kiến khác

Thống kê

  • truy cập   (chi tiết)
    trong hôm nay
  • lượt xem
    trong hôm nay
  • thành viên
  • Ảnh ngẫu nhiên

    _Hoc_sinh_vo_tu_dau_tran_di_xe_dap_dien_xe_may_dien_tai_Ha_Noi.flv Bai_9__Doi_song_nguoi_nguyen_thuy_tren_dat_nuoc_ta__Lich_su_6__Phuong_phap_hoc_thong_minh.flv Cha_Me_Tinh_Tham.flv Niem_Vui_Theo_Dau_Chan_Nguoi__Ly_Hai.flv Vang_Sang_Trong_Dem.flv Film_6_The_gioi_tu_nhien.flv Clb_tieng_anh.flv Cach_phong_tranh_muoi_dot.jpg Cach_phong_muoi_chich.jpg Dau_hieu_benh_sot_xuat_huyet.jpg Cach_phong_benh.jpg Su_phat_trien_cua_thai_nhi_theo_tung_giai_doan.jpg Tuan_3841_Be_chuan_bi_chao_doi.jpg Tuan_37_Be_da_trong_giong_moi_tre_so_sinh.jpg Tuan_36_Co_the_da_gan_nhu_hoan_thien.jpg Tuan_35_Gan_va_than_phat_trien_day_du.jpg Tuan_35_Gan_va_than_phat_trien_day_du.jpg Tuan_34_he_than_kinh_va_phoi_dan_hoan_thien.jpg Tuan_33_Xuong_so_chua_khit_lai.jpg Tuan_32_Be_bat_dau_tang_can_nhanh_chong.jpg

    Thành viên trực tuyến

    0 khách và 1 thành viên
  • Lê Thị Thu Hiền
  • Chào mừng quý vị đến với Thư viện tài nguyên giáo dục Bình Dương.

    Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tư liệu của Thư viện về máy tính của mình.
    Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay ô bên phải.

    PHÂN CÔNG CHUYÊN MÔN ÁP DỤNG TỪ 04/9/2017

    Nhấn vào đây để tải về
    Hiển thị toàn màn hình
    Báo tài liệu có sai sót
    Nhắn tin cho tác giả
    (Tài liệu chưa được thẩm định)
    Nguồn:
    Người gửi: Tô Ngọc Dũng
    Ngày gửi: 16h:16' 30-08-2017
    Dung lượng: 78.0 KB
    Số lượt tải: 1
    Số lượt thích: 0 người
    PHÒNG GD-ĐT DĨ AN
    TRƯỜNG THCS AN BÌNH
    TỔNG BIÊN CHẾ VÀ PHÂN CÔNG DẠY CHÍNH THỨC HÀNG TUẦN
    NĂM HỌC: 2017-2018 (Áp dụng từ ngày 04-9-2017) - HỌC KỲ 1

    "SỐ
    TT" HỌ VÀ TÊN NỮ HỆ Đ.TẠO "P.CÔNG GIẢNG DẠY
    MÔN / LỚP" T/S giờ dạy CT khác Q.giờ T.chuẩn Công tác kiêm nhiệm "Tổng giờ
    1 tuần" Chênh lệch
    Chi tiết TS G.giảm Loại c.tác Giờ giảm Loại c.tác Vượt Thiếu
    I- TỔ VĂN PHÒNG "3ĐH, 2CĐ"
    1 PHAN QUỐC HẢI TN THPT Văn thư TT
    2 PHẠM NGỌC TUẤN TN THPT Bảo vệ TP L6 9
    3 NGUYỄN HỒNG THÁI ĐHSP TOÁN Hiệu trưởng; Toán 6.3 L7 8 ĐH
    4 LÊ THỊ HUỲNH NHUNG X ĐH KẾ TOÁN Kế toán L8 6 CĐ
    5 NGUYỄN THỊ HÀ X CĐSPKT TIN TTDL; Tin 7.1-4 19+8 27 27 8 CĐ
    6 TRỊNH THỊ NGỌC X TC Y TẾ Phụ trách y tế
    7 PHẠM THỊ LIÊN HƯƠNG X ĐHSP LỊCH SỬ Thư viện ĐH
    8 ĐOÀN THỊ HƯƠNG LAN X CĐSP TD Thiết bị CĐ
    9 HOÀNG VĂN VÕ Bảo vệ
    10 NGUYỄN HỒNG LAM TN THPT Bảo vệ L9 5
    11 ĐẶNG THỊ HẰNG X Phục vụ
    12 NGUYỄN THỊ NGHĨA X Phục vụ
    II- TỔ NGỮ VĂN "1Ths, 13ĐH"
    13 PHẠM THỊ MINH X ĐHSP VĂN "Văn 9.6,7,8 + 8.3" 15+4 19 3+4 7 TT; CN 9.7 26 7 13DL GVDL5
    14 ĐẬU THỊ TÚ X Th.S VĂN Phó Hiệu trưởng; Văn 6.2 19 19 0 13ĐH GVDL1
    15 TRẦN THỊ HỒNG NHUNG X ĐH VĂN "Văn 6.4,11 + 9.1,2" 8+10 18 3+4 7 TTND+CN 9.2 25 6 GVDL4
    16 LÊ THỊ NGUYỆT X ĐHSP VĂN Hộ sản GVDL2
    17 VŨ THỊ LÝ X ĐH SỬ - CĐ VĂN "Văn 6.2,3,9,10" 16 16 4 4 CN 6.9 20 1 GVDL3
    18 NGUYỄN THỊ QUÝ X ĐHSP VĂN "Văn 6.1+7.4,5,6" 4+12 16 16 3
    19 NGUYỄN THỊ THANH X ĐHSP VĂN Hộ sản
    20 NGUYỄN THỊ LAN X ĐHSP VĂN "Văn 8.1,2,7,8" 16 16 4 4 CN 8.2 20 1 GVDL6
    21 ĐẶNG THỊ HOÀI X ĐHSP VĂN "Văn 7.3,9 + 8.5,6" 16 16 4 4 CN 8.6 20 1
    22 NGÔ THỊ HẢI X ĐHSP VĂN "Văn 9.3,4,5 + 8.4" 15+4 19 4 4 CN 9.3 23 4 GVDL7
    23 LÊ THỊ HẠNH X ĐHSP VĂN "Văn 7.1,2,7,8" 16 16 4 4 CN 7.1 20 1 ĐH
    24 ĐOÀN THỊ THU X ĐHSP VĂN "Văn 6.5,6,7,8 + GD 6.6-11" 16+6 22 4 4 CN 6.8 26 7
    25 ĐOÀN THỊ ÁNH HỒNG X ĐHSP VĂN TPT Đội 19 19 0
    26 LƯƠNG THỊ THANH HƯƠNG X ĐHSP VĂN Hộ sản
    III- TỔ SỬ - ĐỊA "6ĐH, 1CĐ"
    27 TRẦN THỊ THU HUYỀN X ĐHSP LỊCH SỬ Sử 7.1-5 + K9 10+8 18 4 4 CN 7.2 22 3 7DL GVDL11
    28 NGUYỄN THỊ THU X ĐHSP LỊCH SỬ "Sử 6.5,6 + K8" 2+16 18 4 4 CN 6.5 22 3 "6ĐH,1CĐ" GVDL9
    29 LƯƠNG HỮU VIỆT ĐHSP LỊCH SỬ "Sử 6.1-4,7-11 + 7.6-9" 9+8 17 2 2 Tập sự 19 0
    30 NGUYỄN THỊ NHUNG X ĐHSP ĐỊA LÍ "Địa 6.7,8 + K9" 2+16 18 4 4 CN 6.7 22 3 GVDL8
    31 NGUYỄN THỊ NGỌC YẾN X ĐHSP ĐỊA LÍ Địa 7.1-5 + K8 10+8 18 4 4 CN 7.3 22 3
    32 PHẠM THỊ THẮM X ĐHSP ĐỊA LÍ Hộ sản GVDL10
    33 HOÀNG THỊ NGỌC DUNG X CĐSP ĐỊA LÍ "Địa 6.1-6,9,10,11 + 7.6-9" 9+8 17 2 2 Tập sự 19 0
    IV- TỔ TOÁN - TIN HỌC "1Ths,12ĐH,3CĐ"
    34 NGUYỄN TRẦN TRUNG ĐHSP TOÁN "Toán 9.6,7,8" 12 12 3+4 7 TT; CN 9.8 19 0 14DL GVDL15
    35 PHỤ NGHĨA THANH TĨNH ĐHSP TOÁN "Toán 9.3,4,5" 12 12 4 4 CN 9.5 16 3 "11ĐH,3CĐ" GVDL14
    36 LÊ THỊ HÀ X ĐHSP TOÁN "Toán 8.8+9.1,2" 4+8 12 4 4 CN 9.1 16 3 GVDL20
    37 TÔ NGỌC DŨNG ĐHSP TOÁN Phó Hiệu trưởng; Toán 7.8 19 19 0 ĐH
    38 TRẦN THỊ THU HƯƠNG X ĐHSP TOÁN "Toán 8.5,6,7" 12 12 2 2 TKHĐ 14 5 GVDL16
    39 NGÔ THỊ HỒNG X ĐHSP TOÁN "Toán 6.6,11+8.1" 8+4 12 4 CN 6.11 12 7 GVDL13
    40 NGUYỄN THỊ HỒNG VÂN X ĐHSP TOÁN "Toán 7.6,7,8" 12 12 4+4 8 CN 7.8 20 1 GVDL17
    41 LÊ NGỌC PHƯƠNG ĐHSP TOÁN "Toán7.3,4,5" 12 12 Tạm thời 4 4 CN 7.5 16 3 ĐH
    42 NGÔ THỊ QUYÊN X ĐHSP TOÁN "Toán 8.2,3,4" 12 12 4 4 CN 8.4 16 3 GVDL18
    43 VŨ THỊ HỒNG X ĐHSP TOÁN "Toán 7.1,2,9" 12 12 4 4 CN 7.9 16 3 GVDL19
    44 MAI THANH DUYÊN X ĐHSP TOÁN "Toán 6.1,9,10" 12 12 4 4 CN 6.10 16 3 GVDL21
    45 PHẠM THANH HIẾU CĐSP TOÁN "Toán 6.2,7,8" 12 12 4 4 16 3
    46 NGUYỄN QUỐC CƯỜNG ĐHSP TIN HỌC Tin K6.1-7 + 8.6-8 14+6 20 20 1 GVDL22
    47 TRẦN HỒNG TÚ CĐSP TIN HỌC Tin 7.5-9 + 8.1-5 10+10 20 20 1 GVDL23
    48 PHẠM LỆ QUYÊN X CĐSP TOÁN " Toán 6.3,4,5 + Tin 6.8-11" 12+8 20 4 4 CN 6.3 24 5
    49 TRẦN ĐÌNH DIỆU HUỆ X Ths QLGD Phụ trách phòng Tin học 19 19 0 ĐH
    V- TỔ HOÁ - SINH "7ĐH, 2CĐ"
    50 THÁI THỊ PHƯƠNG X ĐHSP Hóa - KTNN "Hóa 8.4-7 + 9.1,2,3,8" 8+8 16 Tạm thời 3+4 7 TT; CN 8.7 23 4 7DL GVDL28
    51 LÊ THỊ NGA X ĐHSP Hóa - KTNN " Hóa 8.1,2,3,8 + 9.4-7" 8+8 16 4 4 CN 8.1 20 1 "6ĐH, 1CĐ" GVDL27
    52 HỒ SỸ TÂM CĐSP HÓA-SINH "QLP Hoá; Sinh 7.1,2,3,5,6" 19+10 29 29 10 CĐ
    53 ĐOÀN THỊ DIỆP X CĐSP SINH Sinh 6.3-11 18 18 18 1 3DL GVDL30
    54 PHẠM THỊ LỆ THU X CĐSP SINH Sinh 7.7+K8 2+16 18 4 4 CN 7.7 22 3 3CĐ GVDL31
    55 PHAN THỊ NGỌC TRÂM X ĐHSP SINH Sinh 7.4+K9 2+16 18 4 4 TP; CN 7.4 22 3
    56 NGUYỄN XUÂN TRANG X CĐSP SINH "Sinh 6.1,2 + 7.1,2,3,5,6,8,9" 4+14 18 2 2 Tập sự 20 1
    VI- TỔ
     
    Gửi ý kiến