Tài nguyên dạy học

Hỗ trợ trực tuyến

  • (Trợ giúp kỹ thuật)

Điều tra ý kiến

Các bạn thầy trang web của chúng tôi thế nào?
Bình thường
Đẹp
Đơn điệu
Ý kiến khác

Thống kê

  • truy cập   (chi tiết)
    trong hôm nay
  • lượt xem
    trong hôm nay
  • thành viên
  • Ảnh ngẫu nhiên

    Clb_tieng_anh.flv Cach_phong_tranh_muoi_dot.jpg Cach_phong_muoi_chich.jpg Dau_hieu_benh_sot_xuat_huyet.jpg Cach_phong_benh.jpg Su_phat_trien_cua_thai_nhi_theo_tung_giai_doan.jpg Tuan_3841_Be_chuan_bi_chao_doi.jpg Tuan_37_Be_da_trong_giong_moi_tre_so_sinh.jpg Tuan_36_Co_the_da_gan_nhu_hoan_thien.jpg Tuan_35_Gan_va_than_phat_trien_day_du.jpg Tuan_35_Gan_va_than_phat_trien_day_du.jpg Tuan_34_he_than_kinh_va_phoi_dan_hoan_thien.jpg Tuan_33_Xuong_so_chua_khit_lai.jpg Tuan_32_Be_bat_dau_tang_can_nhanh_chong.jpg Tuan_31_Be_quay_dau_ben_nay_sang_ben_kia.jpg Tuan_30_co_the_be_phat_trien_ngay_mot_lon_dan.jpg Tuan_29_dau_be_to_hon_cac_day_than_kinh_phat_trien.jpg Tuan_27_Be_ngu_va_thuc_nao_bo_hoat_dong_tich_cuc.jpg Tuan_26_Phat_trien_hai_la_phoi.jpg Tuan_25_toc_bat_dau_moc.jpg

    Thành viên trực tuyến

    1 khách và 0 thành viên

    Chào mừng quý vị đến với Thư viện tài nguyên giáo dục Bình Dương.

    Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tư liệu của Thư viện về máy tính của mình.
    Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay ô bên phải.

    NĂM HỌC 2016 - 2017

    Nhấn vào đây để tải về
    Hiển thị toàn màn hình
    Báo tài liệu có sai sót
    Nhắn tin cho tác giả
    (Tài liệu chưa được thẩm định)
    Nguồn:
    Người gửi: Bùi Văn Lọ
    Ngày gửi: 10h:00' 22-06-2017
    Dung lượng: 258.1 KB
    Số lượt tải: 1
    Số lượt thích: 0 người

    TRƯỜNG THCS KHÁNH BÌNH TỔNG HỢP KẾT QUẢ CẢ NĂM

    NĂM HỌC: 2016-2017

    LỚP 9A4

    STT Họ Và Tên Toán Vật lí Hóa học Sinh học Ngữ văn Lịch Sử Địa Lí Ngoại ngữ GDCD Công nghệ Thể dục Âm nhạc Mỹ thuật Môn học tự chọn "TBcm
    hk" Kết quả xếp loại và thi đua
    NN2 Tin học HL HK TĐ
    1 Đoàn Phúc An 3.5 3.6 4.1 5.2 5.3 5.4 6 3.9 6.7 6 Đ 5.0 Tb K
    2 Phùng Bá Trường An 5 5.5 6 5.9 5 6.2 6.9 7.3 6.4 5.4 Đ 6.0 Tb T
    3 Huỳnh Thị Thúy Anh 5.7 6.2 5.2 7.4 6.7 8.2 8.3 5.3 8.3 6.9 Đ 6.8 K T HSTT
    4 Trần Thế Anh 4.5 6.3 3.8 5 5 6 6.8 5.9 6.4 5.7 Đ 5.5 Tb T
    5 Ưng Thị Ngọc Anh 5.4 5.9 5.6 6.6 5.7 7.5 7.5 5.1 6.9 7.2 Đ 6.3 Tb T
    6 Chu Văn Cường 5 6 3.9 7.8 5.9 7.6 7.9 5.1 7.7 7.1 Đ 6.4 Tb T
    7 Trần Văn Đại 4.4 5 3.5 5.5 5 5.7 6.8 4.1 6.5 5.1 Đ 5.2 Tb T
    8 Trương Thị Thúy Hiển 5 6.1 5.1 6.6 6 7.5 7 4.9 7.2 7.5 Đ 6.3 Tb T
    9 Lê Văn Hòa 8.2 9.1 8.2 7.1 6 9.1 8.6 7.3 8.6 8.5 Đ 8.1 K T HSTT
    10 Nguyễn Thị Thuỳ Linh 5 5.1 5.4 6.2 6.3 6.6 7.1 6 7.5 6.3 Đ 6.2 Tb T
    11 Trương Tấn Lợi 5 5.6 4.2 4.3 4.1 6.3 5.9 5.8 6.2 6.3 Đ 5.4 Tb T
    12 Hà Lê Nhật Nam 9.3 9.3 9.5 8.6 7.2 9.1 8.5 9.1 8.6 9.5 Đ 8.9 G T HSG
    13 Trần Văn Nam 4.4 5.1 4.5 3.7 3.5 4.5 5.8 4.2 4.5 5.8 Đ 4.6 Y K
    14 Đinh Thị Ngát 5 5.4 5.1 5.9 5.5 6.8 7.3 5.6 6.8 7 Đ 6.0 Tb T
    15 Phạm Thị Thảo Nhi 4.1 4.1 3.5 5.2 4.3 4.6 5.7 2.9 5.7 4.7 Đ 4.5 Y K
    16 Võ Kim Như 8.5 8.9 8.5 8.6 7.4 9.1 8.9 6.2 9.5 9.5 Đ 8.5 K T HSTT
    17 Hà Thị Kim Oanh 3.8 5 4.1 4.6 5.1 5 6.4 4.5 6.7 5.3 Đ 5.1 Tb T
    18 Nguyễn Đình Phú 5.5 5.8 4.2 5.2 4.9 5.5 7.1 4.8 6.3 7.4 Đ 5.7 Tb T
    19 Vũ Ngọc Sơn 4.2 5 2.3 4.8 3.6 3.6 5.9 3.3 5.3 6.1 Đ 4.4 Y K
    20 Tiêu Thị Thảo Sương 8.3 9.1 7 8.2 6.9 9.1 8.9 6.1 8.2 9.1 Đ 8.1 K T HSTT
    21 Đỗ Thị Phương Thảo 6.5 7.1 6.1 7.3 6.3 8 8.2 4.9 8 7.5 Đ 7.0 Tb T
    22 Nguyễn Trí Thiết 5 5.7 3.8 5.8 5.4 6.4 7 3.5 6.3 7.1 Đ 5.6 Tb T
    23 Nguyễn Phúc Thọ 4 5.3 3.8 5 5 5.9 5.9 5.3 5.7 6.6 Đ 5.3 Tb T
    24 Võ Thị Kim Thương 7.6 7.7 7.5 7.3 6.5 8.6 8.7 5.3 8.3 8.7 Đ 7.6 K T HSTT
    25 Phạm Thị Thanh Thuý 5.4 5 5.4 3.5 4.3 6.2 6.8 5.7 5.5 5.9 Đ 5.4 Tb K
    26 Lê Ngọc Thùy 5 5.2 5 6.1 5.8 7.5 7.5 5.4 7.4 6.4 Đ 6.1 Tb T
    27 Võ Thị Thanh Thuỷ 9.1 9.6 9.4 9.2 8.2 9.6 9.4 8.4 9.2 9.6 Đ 9.2 G T HSG
    28 Trần Ngọc Trân 5.3 5.2 5 5.9 5.9 7.9 7.5 3.9 7.4 8.1 Đ 6.2 Tb T
    29 Nguyễn Thị Kiều Trang 6.8 7.7 6.8 6.2 6.3 6.4 8.5 5.4 8 8.1 Đ 7.0 K T HSTT
    30 Nguyễn Minh Triển 7 6.9 6.3 6.6 5.9 8.2 7.5 5.2 7.7 8.9 Đ 7.0 K T HSTT
    31 Huỳnh Thị Đông Trúc 3.6 5 3.7 3.5 4.5 5.9 6.1 3.7 6.3 5.5 Đ 4.8 Y K
    32 Vũ Xuân Trường 4.4 4.1 3.8 5.2 5 6.7 6.2 4.3 6.9 5.5 Đ 5.2 Tb T
    33 Trần Quốc Vương 5 5.5 3.9 5 5.3 5.8 5.4 4.7 6 7.1 Đ 5.4 Tb K
    34 Lương Thanh Xuân 7.1 7.3 6.6 8.1 6.7 7.6 8.4 6.8 7.7 7.6 Đ 7.4 K T HSTT
    35 Nguyễn Trần Hồng Yến 5.7 5.4 5 5.6 5.4 6.5 6.7 5.2 6 6.7 Đ 5.8 Tb T
    "Trong trang này có ....... điểm được sửa chữa, trong đó môn: Toán .... điểm, Vật lí .... điểm, Hóa học ..... điểm, Sinh học ..... điểm,
    Ngữ văn .... điểm, Lịch sử ..... điểm, Ngoại ngữ ..... điểm, GDCD ..... điểm, Công nghệ ..... điểm,
    Thể dục ....., Âm nhạc ....... , Mĩ thuật ......, NN2 ....... điểm, Tin học ..... điểm ...................... ......... điểm"
    Ký xác nhận của giáo viên chủ nhiệm

     
    Gửi ý kiến